THU MUA – CUNG CẤP
MÁY LẠNH CŨ GIÁ TỐT
Thợ Tốt thu mua cung cấp “Máy Lạnh – Tủ Lạnh – Máy Giặt cũ” các hãng với giá tốt nhất, nhanh chóng nhất cho mọi Khách Hàng.
Với đội ngũ thợ ở tất cả các Quận tại Hồ Chí Minh.
Hotline: 0362.697.135
Cung cấp máy lạnh cũ giá tốt bảo hành dài hạn !
Gọi ngay nhận báo giá máy cũ!
0362.697.135
Thu Mua Cung Cấp
Công ty sẽ cho kỹ thuật đến nhà quý khách và kiểm tra tình trạng máy lạnh và báo giá sản phẩm cho quý khách ngay khi xem. Nếu đồng ý với giá, công ty sẽ thu mua máy lạnh cũ của Quý khách và thanh toán đầy đủ một lần duy nhất tại chỗ.
Giá lên tới 90% máy mới
Thu mua nhanh chóng, với giá có thể đặt 90% giá máy lạnh đã mua!
Thu Cũ – Đổi Mới
Quý khách có thể đổi máy cũ lấy máy mới của Công ty chúng tôi với giá tiết kiệm khi cần. Nếu Quý khách là khách hàng thân thiết chúng tôi miễn phí lắp đặt và bảo hành định kỳ cho quý khách
Giảm ngay 50k dịch vụ Điện Lạnh
Giảm ngay 10 % nhân công Sửa Nhà – Cơ Khí – Điện Nước
**Khi đặt lịch qua ứng dụng Thợ Tốt
**Luôn luôn tư vấn, báo giá trước khi làm
Công ty quản lý thợ có lý lịch đảm bảo, giúp an toàn cho gia đình Bạn!
Phạm vi phục vụ: Tất cả các quận huyện TPHCM, Bình Dương, Biên Hoà – Đồng Nai, Long An(Long Hậu, Bến Lức, Đức Hòa)
**Thợ Tốt nhận làm từ những việc nhỏ nhất: thay bóng đèn, vòi nước, sơn mảng tường, khoan lắp thiết bị,..
**Thợ Tốt chuyên cung cấp các thiết bị điện máy với giá gốc tận kho.
**Hoàn tiền nếu xử lý không dứt điểm!
gọi Thợ Tốt 0362.697.135 – miễn phí cước gọi
Tải Ngay
Chương trình thu cũ đổi mới máy lạnh
Vậy còn chần chừ gì nữa hãy hãy sắm ngay cho gia đình bạn 1 chiếc máy lạnh mới! Nhiều lợi ích hơn, tiết kiệm hơn cho gia đình.
Khách hàng khi thay máy lạnh cũ bằng máy lạnh mới tại Thợ Tốt sẽ được nhận ngay nhiều khuyến mãi hấp dẫn
Bao gồm :
- Thâu lại máy lạnh cũ giá cao
- Đổi mới tất cả các mẫu máy lạnh, hãng máy lạnh mà Thợ Tốt cung cấp:Panasonic, Daikin, Casper, Sam Sung…
- Miễn phí nhân công lắp đặt
- Miễn phí công vệ sinh đường ống cũ hoặc 3m ống đồng Thái 7 dem
- Miến phí vật tư lắp đặt kèm theo
Liên hệ ngay nhận báo giá hoàn toàn miễn phí:
Thợ Tốt chuyên cung cấp máy lạnh chính hãng giá gốc tại kho, giá cả cạnh tranh, thấp hơn các siêu thị điện máy, gọi ngay hotline miễn phí 0362.697.135 để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Bảng Giá Máy Lạnh Mới Giá Gốc
| TT | SẢN PHẨM | MODEL | CÔNG SUẤT (HP) |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy lạnh TOSHIBA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường (Gas R32) |
RAS-H10U2KSG-V | 1.0 HP | BỎ MẪU | Thailand | |
| RAS-H13U2KSG-V | 1.5 HP | 9,050,000 | |||
| RAS-H18U2KSG-V | 2.0 HP | 13,600,000 | |||
| RAS-H24U2KSG-V | 2.5 HP | 16,050,000 | |||
| Loại INVERTER tiêu chuẩn (Tiết kiệm điện-Gas R32) |
RAS-H10C4KCVG-V | 1.0 HP | 7,850,000 | ||
| RAS-H13C4KCVG-V | 1.5 HP | 9,950,000 | |||
| RAS-H18C4KCVG-V | 2.0 HP | 14,900,000 | |||
| RAS-H10E2KCVG-V | 1.0 HP | 9,250,000 | |||
| RAS-H13E2KCVG-V | 1.5 HP | 11,600,000 | |||
| RAS-H18E2KCVG-V | 2.0 HP | 15,950,000 | |||
| RAS- H24E2KCVG-V | 2.5 HP | 20,600,000 | |||
| Máy lạnh PANASONIC: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại bán sang trọng (semi Deluxe ) |
CU/CS-N9WKH-8 | 1.0 HP | 7,850,000 | Malaysia | |
| CU/CS-N12WKH-8 | 1.5 HP | 9,850,000 | |||
| CU/CS-N18XKH-8 | 2.0 HP | 15,150,000 | |||
| CU/CS-N24XKH-8 | 2.5 HP | 21,400,000 | |||
| Loại INVERTER tiêu chuẩn (Tiết kiệm điện-Gas R32) |
CU/CS-XPU9XKH-8 | 1.0 HP | 9,250,000 | ||
| CU/CS-XPU12XKH-8 | 1.5 HP | 11,250,000 | |||
| CU/CS-XPU18XKH-8 | 2.0 HP | 18,000,000 | |||
| CU/CS-XPU24XKH-8 | 2.5 HP | 24,200,000 | |||
| Loại INVERTER sang trọng (Tiết kiệm điện-Gas R32) |
CU/CS-U9XKH-8/ ZKH-8 | 1.0 HP | 10,500,000 | ||
| CU/CS-U12XKH-8/ ZKH-8 | 1.5 HP | 12,650,000 | |||
| CU/CS-U18XKH-8/ ZKH-8 | 2.0 HP | 20,300,000 | |||
| CU/CS-U24XKH-8/ ZKH-8 | 2.5 HP | 27,300,000 | |||
| Loại INVERTER KHỬ MÙI (Tiết kiệm điện-Gas R32) |
CU/CS-XU9XKH-8/ ZKH-8 | 1.0 HP | 11,300,000 | ||
| CU/CS-XU12XKH-8/ ZKH-8 | 1.5 HP | 13,950,000 | |||
| CU/CS-XU18XKH-8/ ZKH-8 | 2.0 HP | 21,400,000 | |||
| CU/CS-XU24XKH-8/ ZKH-8 | 2.5 HP | 29,350,000 | |||
| Máy lạnh MITSUBISHI-ELECTRIC: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường (Gas R32) |
MS-JS25VF | 1.0 HP | 7,500,000 | Japan-Thailand | |
| MS-JS35VF | 1.5 HP | 9,550,000 | |||
| MS-JS50VF | 2.0 HP | 14,700,000 | |||
| MS-JP60VF | 2.5 HP | 21,000,000 | |||
| Loại INVERTER (Tiết kiệm điện – Gas R32) |
MSY-JP25VF | 1.0 HP | 8,900,000 | ||
| MSY-JP35VF | 1.5 HP | 10,900,000 | |||
| MSY-JP50VF | 2.0 HP | 17,500,000 | |||
| MSY-JP60VF | 2.5 HP | 24,400,000 | |||
| Máy lạnh MITSUBISHI-HEAVY: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại sang trọng | SRK-09CTR | 1.0 HP | 6,900,000 | Japan-Thailand | |
| SRK-12CT | 1.5 HP | 9,100,000 | |||
| SRK-18CS | 2.0 HP | 13,700,000 | |||
| SRK-24CS | 2.5 HP | 18,200,000 | |||
| Loại INVERTER (Tiết kiệm điện) |
SRK10YXP/ SRC10YXP | 1.0 HP | 8,350,000 | ||
| SRK13YXP/SRC13YXP | 1.5 HP | 10,350,000 | |||
| SRK18YXP/ SRC18YXP | 2.0 HP | 16,500,000 | |||
| SRK24YXP/ SRC24YXP | 2.5 HP | 21,700,000 | |||
| Loại INVERTER cao cấp (Tiết kiệm điện-Gas R32) |
SRK10YXS/SRC10YXS | 1.0 HP | 12,150,000 | ||
| SRK13YXS/SRC13YXS | 1.5 HP | 14,400,000 | |||
| SRK18YXS/SRC18YXS | 2.0 HP | 20,400,000 | |||
| Máy lạnh DAIKIN: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường (Gas R32) |
FTF25UV1V / FTV25BXV1 | 1.0 HP | 7550000/6900000 | Thailand | |
| FTF35UV1V | 1.5 HP | 9,550,000 | |||
| FTF50XV1V | 2.0 HP | 15,000,000 | |||
| FTF60XV1V | 2.5 HP | 21,300,000 | |||
| Loại INVERTER (Tiết kiệm điện 50%-Gas R32) |
FTKB25WAVMV | 1.0 HP | 8,900,000 | Việt Nam | |
| FTKB35WAVMV | 1.5 HP | 10,900,000 | |||
| FTKB50WAVMV | 2.0 HP | 17,100,000 | |||
| FTKB60WAVMV | 2.5 HP | 23,000,000 | |||
| FTKC25UAVMV | 1.0 HP | 10,150,000 | Việt Nam | ||
| FTKC35UAVMV | 1.5 HP | 12,200,000 | |||
| FTKC50UVMV | 2.0 HP | 19,400,000 | Thailand | ||
| FTKC60UVMV | 2.5 HP | 27,150,000 | |||
| FTKC71UVMV | 3.0 HP | 29,900,000 | |||
| Loại INVERTER (Tiết kiệm điện 50% Gas 32) |
FTKY25WAVMV/RKY25WAVMV | 1.0 HP | 11,650,000 | Việt Nam | |
| FTKY35WAVMV/RKY35WAVMV | 1.5 HP | 14,350,000 | |||
| FTKY50WVMV/RKY50WVMV | 2.0 HP | 21,800,000 | Thailand | ||
| FTKY60WVMV/RKY60WVMV | 2.5 HP | 30,000,000 | |||
| FTKY71WVMV/RKY71WVMV | 3.0 HP | 32,350,000 | |||
| Loại INVERTER (Tiết kiệm điện 60% Gas 32) |
FTKZ25VVMV | 1.0 HP | 14,800,000 | Thailand | |
| FTKZ35VVMV | 1.5 HP | 17,800,000 | |||
| FTKZ50VVMV | 2.0 HP | 27,500,000 | |||
| FTKZ60VVMV | 2.5 HP | 35,700,000 | |||
| FTKZ70VVMV | 3.0 HP | 40,100,000 | |||
| Máy lạnh SHARP: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại INVERTER (Gas R32) |
X9XEW | 1.0 HP | 6,300,000 | Thailand | |
| X12XEW | 1.5 HP | 7,600,000 | |||
| X18XEW | 2.0 HP | 11,100,000 | |||
| X10ZW | 1.0 HP | 6,200,000 | |||
| X13ZW | 1.5 HP | 7,500,000 | |||
| X18ZW | 2.0 HP | TAM HET | |||
| Loại INVERTER cao cấp (ION-Gas R32) |
AH- XP10YMW | 1.0 HP | 7,700,000 | ||
| AH-XP13YMW | 1.5 HP | 8,800,000 | |||
| AH-XP18YMW | 2.0 HP | 11,600,000 | |||
| Máy lạnh LG: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại INVERTER (Gas R32) |
V10WIN/ H1 | 1.0 HP | 7,000,000 | Thailand | |
| V13WIN/ H1 | 1.5 HP | 8,050,000 | |||
| V18WIN | 2.0 HP | 13,300,000 | |||
| V24ENF1 | 2.5 HP | 15,900,000 | |||
| Máy lạnh SAMSUNG: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại CAO CẤP | AR10CYHA | 1.0 HP | 7,000,000 | Thailand | |
| AR13CYHA | 1.5 HP | 8,000,000 | |||
| Loại INVERTER | AR09TYHQ | 1.0 HP | 5,900,000 | ||
| AR12TYHQ | 1.5 HP | 6,950,000 | |||
| AR18TYHY | 2.0 HP | 11,100,000 | |||
| AR24TYHY | 2.5 HP | 15,100,000 | |||
| Máy lạnh AQUA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường | AQA-KCR9PA | 1.0 HP | 5,500,000 | Thailand-Việt Nam | |
| AQA-KCR12PA | 1.5 HP | 6,600,000 | |||
| AQA-KRC18PA | 2.0 HP | 10,300,000 | |||
| MODEL 2023 – INVERTER | AQA-KCRV9QC | 1.0 HP | 6,600,000 | ||
| AQA-KCRV13QC | 1.5 HP | 7,600,000 | |||
| AQA-KCRV18QA | 2.0 HP | 11,900,000 | |||
| AQA-KCRV24QA | 2.5 HP | 15,700,000 | |||
| MODEL 2022 – INVERTER | KCRV10TR/ TH | 1.0 HP | 6,500,000 | ||
| KCRV13TR | 1.5 HP | 7,600,000 | |||
| KCRV18TK | 2.0 HP | 12,300,000 | |||
| Máy lạnh ASANZO: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường (Tiêu chuẩn) |
S09N25 | 1.0 HP | 4,900,000 | Việt Nam | |
| S12N66 | 1.5 HP | 5,900,000 | |||
| S18N66 | 2.0 HP | 8,400,000 | |||
| Loại INVERTER | K09N66 | 1.0 HP | 6,000,000 | ||
| K12N66 | 1.5 HP | 7,000,000 | |||
| K18N66 | 2.0 HP | 9,600,000 | |||
| Máy lạnh REETECH: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường (Tiêu chuẩn) |
RT/RC9 | 1.0 HP | 5,350,000 | Indonesia-Thailand | |
| RT/RC12 | 1.5 HP | 6,850,000 | |||
| RT/RC18 | 2.0 HP | TAM HET | |||
| RT/RC24 | 2.5 HP | TAM HET | |||
| Loại INVERTER | RTV/RCV9 | 1.0 HP | 6,700,000 | ||
| RTV/RCV12 | 1.5 HP | 7,700,000 | |||
| RTV/RCV18 | 2.0 HP | 12,200,000 | |||
| RTV/RCV24 | 2.5 HP | 14,200,000 | |||
| Máy lạnh MIDEA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường (Tiêu chuẩn- Gas R32) |
MSAFB-10CRN8 (R32) | 1.0 HP | 4,800,000 | Việt Nam | |
| MSAFB-13CRN8 (R32) | 1.5 HP | 5,800,000 | |||
| MSAFB-18CRN8 (R32) | 2.0 HP | TAM HET | |||
| MSAB1-24CRN1 | 2.5 HP | TAM HET | |||
| Loại INVERTER | MSFR-10CRDN8 | 1.0 HP | 5,800,000 | ||
| MSFR-13CRDN8 | 1.5 HP | 6,800,000 | |||
| MSFR-18CRDN8 | 2.0 HP | TAM HET | |||
| Máy lạnh NAGAKAWA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường | C09R2M09/ 05 | 1.0 HP | 4,700,000 | Malaysia | |
| C12R2M09/ 05 | 1.5 HP | 5,700,000 | |||
| C18R2M09/ 05 | 2.0 HP | TAM HET | |||
| C24R2M09/ 05 | 2.5 HP | 13,300,000 | |||
| Loại INVERTER | NIS – C09R2M12 | 1.0 HP | 5,700,000 | ||
| NIS – C12R2M12 | 1.5 HP | 6,700,000 | |||
| NIS – C18R2M10/ 12 | 2.0 HP | 9,700,000 | |||
| Máy lạnh DAIRRY ( KOREA): 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường (Tiêu chuẩn) |
DR09-SKC | 1.0 HP | 4,800,000 | Indonesia-Thailand | |
| DR12-SKC | 1.5 HP | 5,800,000 | |||
| DR18-SKC | 2.0 HP | 9,000,000 | |||
| DR24-SKC | 2.5 HP | TAM HET | |||
| Loại treo tường (LUXURY) |
DR09-LKC | 1.0 HP | 4,900,000 | ||
| DR12-LKC | 1.5 HP | 5,900,000 | |||
| DR18-LKC | 2.0 HP | 9,100,000 | |||
| DR24-LKC | 2.5 HP | 12,200,000 | |||
| INVERTER CAO CẤP DIỆT VIRUS |
i-DR09UV | 1.0 HP | 6,200,000 | ||
| i-DR12UV | 1.5 HP | 7,200,000 | |||
| Loại INVERTER (Gas R410) |
i-DR09 VUC | 1.0 HP | 5,800,000 | ||
| i-DR12 VUC | 1.5 HP | 6,800,000 | |||
| i-DR18 VUC/ LKC | 2.0 HP | 12,100,000 | |||
| i-DR24 VUC | 2.5 HP | 14,000,000 | |||
| Máy lạnh CASPER: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường (Tiêu chuẩn- Gas 32 ) |
LC09FS33/ KC09FC32 | 1.0 HP | 4,850,000 | ThaiLand | |
| LC12FS33 /KC12FC32 | 1.5 HP | 5,850,000 | |||
| LC18FS33/ KC18FC32 | 2.0 HP | 9,150,000 | |||
| LC24FS32 | 2.5 HP | 12,700,000 | |||
| Loại INVERTER (MODEL 2021- Gas R32) |
HC09IA32 | 1.0 HP | 5,850,000 | ||
| HC12IA33 | 1.5 HP | 6,850,000 | |||
| HC18IA32 | 2.0 HP | 12,600,000 | |||
| HC24IA32 | 2.5 HP | 15,300,000 | |||
| Loại INVERTER (MODEL 2021- Gas R32) |
GC09IS33 | 1.0 HP | 5,900,000 | ||
| GC12IS33 | 1.5 HP | 6,850,000 | |||
| GC18IS33 | 2.0 HP | 12,700,000 | |||
| GC24IS32 | 2.5 HP | 15,400,000 | |||
| Loại INVERTER (MODEL 2022- Gas R32) |
MC09IS33 | 1.0 HP | TAM HET | ||
| MC12IS33 | 1.5 HP | TAM HET | |||
| Máy lạnh HITACHI: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| MONO | EJ-10CKV | 1.0 HP | TAM HET | Thailand | |
| EJ-13CKV | 1.5 HP | 7,200,000 | |||
| Loại INVERTER R32 | XJ-10CKV | 1.0 HP | 7,200,000 | ||
| XJ13CKV | 1.5 HP | 9,200,000 | |||
| Máy lạnh TCL: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| MONO | 18CS/XA21 | 2.0 HP | 9,000,000 | Indonesia | |
| Loại INVERTER R32 | 10CSD/ XA66 | 1.0 HP | TAM HET | ||
| 13CSD/ XA66 | 1.5 HP | 6,200,000 | |||
| 18CSD/ TPG11 | 2.0 HP | 9,900,000 | |||
| Máy lạnh GREE: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường ( Turbo Cool) |
GWC 09KB-K6N0C4 | 1.0 HP | 6,000,000 | ThaiLand-China | |
| GWC 12KC-K6N0C4 | 1.5 HP | 8,200,000 | |||
| GWC 18KD-K6N0C4 | 2.0 HP | 11,400,000 | |||
| GWC 24KE-K6N0C4 | 2.5 HP | 17,300,000 | |||
| Loại INVERTER (CHINA) |
GWC09PB-K3D0P4 | 1.0 HP | 6,850,000 | ||
| GWC12PB-K3D0P4 | 1.5 HP | 8,350,000 | |||
| GWC18PC-K3D0P4 | 2.0 HP | 13,700,000 | |||
| Máy lạnh SUMIKURA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường | APO/APS-092 MORANDI | 1.0 HP | 4,750,000 | Malaysia | |
| APO/APS-120 MORANDI | 1.5 HP | 5,800,000 | |||
| APO/APS-180 MORANDI | 2.0 HP | 9,000,000 | |||
| APO/APS-240 CITI | 2.5 HP | 12,100,000 | |||
| APO/APS-280 CITI | 3.0 HP | 14,600,000 | |||
| Loại INVERTER | APS/APO- 092 GOLD | 1.0 HP | 5,750,000 | ||
| APS/APO- 120 GOLD | 1.5 HP | 6,750,000 | |||
| APS/APO- 180 GOLD | 2.0 HP | 11,250,000 | |||
| APS/APO-240 GOLD | 2.5 HP | 14,200,000 | |||
| APS/APO- 280 GOLD | 3.0 HP | 17,000,000 | |||
| Máy lạnh FUNIKI: 0362.697.135 – 0362.697.135 | |||||
| Loại treo tường R32 | HSC09TMU | 1.0 HP | 4,750,000 | Thailand | |
| HSC12TMU/MMC | 1.5 HP | 6,000,000 | |||
| HSC18TMU/MMC | 2.0 HP | 9,150,000 | |||
| HSC24TMU | 2.5 HP | 12,350,000 | |||
| INVERTER R32 | HIC – 09TMU | 1.0 HP | 5,800,000 | ||
| HIC- 12TMU | 1.5 HP | 6,850,000 | |||
| HIC- 18TMU | 2.0 HP | 10,700,000 | |||
| HIC- 24TMU | 2.5 HP | 14,100,000 | |||
Bảng Giá Máy Cũ
| TT | SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
XUẤT XỨ | HÌNH ẢNH |
|---|---|---|---|---|
| Máy lạnh TOSHIBA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Toshiba công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh PANASONIC: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Panasonic công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Malaysia | ||
| Máy lạnh MITSUBISHI: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Mitsubishi công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Japan-Thailand | ||
| Máy lạnh DAIKIN: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Daikin công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Việt Nam-Thailand | ||
| Máy lạnh SHARP: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Sharp công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh LG: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh LG công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh SAMSUNG: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Samsung công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh AQUA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Aqua công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Việt Nam-Thailand | ||
| Máy lạnh ASANZO: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Asanzo công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Việt Nam | ||
| Máy lạnh REETECH: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Reetech công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Indonesia-Thailand | ||
| Máy lạnh MIDEA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Media công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Việt Nam | ||
| Máy lạnh NAGAKAWA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Nagakawa công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Malaysia | ||
| Máy lạnh DAIRRY ( KOREA): 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Dairry công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Indonesia-Thailand | ||
| Máy lạnh CASPER: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Casper công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh HITACHI: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Hitachi công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh TCL: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh TCL công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Indonesia | ||
| Máy lạnh GREE: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Gree công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thái Lan | ||
| Máy lạnh SUMIKURA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Sumikura công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Malaysia | ||
| Máy lạnh FUNIKI: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Funiki công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thái Lan | ||
Bảng Giá Máy Lạnh Nội Địa
| TT | SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
XUẤT XỨ | HÌNH ẢNH |
|---|---|---|---|---|
| Máy lạnh TOSHIBA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Toshiba công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh PANASONIC: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Panasonic công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Malaysia | ||
| Máy lạnh MITSUBISHI: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Mitsubishi công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Japan-Thailand | ||
| Máy lạnh DAIKIN: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Daikin công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Việt Nam-Thailand | ||
| Máy lạnh SHARP: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Sharp công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh LG: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh LG công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh SAMSUNG: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Samsung công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh AQUA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Aqua công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Việt Nam-Thailand | ||
| Máy lạnh ASANZO: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Asanzo công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Việt Nam | ||
| Máy lạnh REETECH: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Reetech công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Indonesia-Thailand | ||
| Máy lạnh MIDEA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Media công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Việt Nam | ||
| Máy lạnh NAGAKAWA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Nagakawa công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Malaysia | ||
| Máy lạnh DAIRRY ( KOREA): 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Dairry công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Indonesia-Thailand | ||
| Máy lạnh CASPER: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Casper công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh HITACHI: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Hitachi công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thailand | ||
| Máy lạnh TCL: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh TCL công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Indonesia | ||
| Máy lạnh GREE: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Gree công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thái Lan | ||
| Máy lạnh SUMIKURA: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Sumikura công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Malaysia | ||
| Máy lạnh FUNIKI: 0362.697.135 – 0362.697.135 | ||||
| Máy lạnh Funiki công suất 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP,… | Liên hệ | Thái Lan | ||
Chuyên thu mua máy lạnh cũ giá tốt
Chuyên thu mua các loại máy lạnh cũ – đổi máy lạnh cũ lấy máy lạnh mới.
Liên hệ là có thợ tới ngay – Giao dịch nhanh chóng
– Thanh toán ngay khi đồng ý giá..
Hotline: 0362.697.135

